|
TT |
Tên cơ sở dạy nghề
|
Chỉ tiêu tuyển sinh năm 2010 |
|
Tổng số |
CĐN |
TCN |
SCN |
|
1 |
Trường Cao đẳng nghề Đà Nẵng (Trong đó chỉ tiêu ngân sách: CĐN: 650; TCN: 250) |
1.875 |
1.085 |
790 |
0 |
|
2 |
Trường Cao đẳng nghề Nguyễn Văn Trỗi |
1.500 |
1.100 |
400 |
0 |
|
3 |
Trường Trung cấp nghề Giao thông Công chính ĐN |
1.840 |
0 |
140 |
1.700 |
|
4 |
Trường Trung cấp nghề Kỹ thuật Công nghệ Đà Nẵng |
1.000 |
0 |
600 |
400 |
|
5 |
Trường Trung cấp nghề Cao Thắng Đà Nẵng |
900 |
0 |
900 |
0 |
|
6 |
Trường Trung cấp nghề Việt - Úc |
1.550 |
0 |
730 |
820 |
|
7 |
Trung tâm Đào tạo nghề Hoà Vang |
870 |
0 |
0 |
870 |
|
8 |
Trung tâm Dạy nghề Liên Chiểu |
585 |
0 |
0 |
585 |
|
9 |
Trung tâm Dạy nghề và Giới thiệu việc làm Thanh niên |
435 |
0 |
0 |
435 |
|
10 |
Trung tâm Đào tạo thẩm mỹ Sài Gòn tại ĐN |
270 |
0 |
0 |
270 |
|
11 |
Trung tâm Đào tạo lái xe Ô tô Mô tô STC |
1.900 |
0 |
0 |
1.900 |
|
12 |
Trung tâm Đào tạo và Dạy nghề 579 |
1.930 |
0 |
0 |
1.930 |
|
13 |
Trung tâm Đào tạo Lái xe Ôtô và Mô tô Liên Chiểu |
2.400 |
0 |
0 |
2.400 |
|
14 |
Trung tâm Dạy nghề lái xe Ô tô Mô tô MASCO |
2.100 |
0 |
0 |
2.100 |
|
15 |
Trung tâm Đào tạo nghề thẩm mỹ Ý My |
250 |
0 |
0 |
250 |
|
16 |
Trung tâm Đào tạo Kế toán Tuyết Phi |
950 |
0 |
0 |
950 |
|
17 |
Trung tâm Đào tạo nghề thẩm mỹ A Đoan |
120 |
0 |
0 |
120 |
|
18 |
Trung tâm Dạy nghề cắt uốn tóc & thẩm mỹ Kiều Phương |
120 |
0 |
0 |
120 |
|
19 |
Trung tâm Dạy nghề lái xe ô tô - mô tô Vinashin |
2.000 |
0 |
0 |
2.000 |
|
20 |
Trường Trung cấp Kinh tế - Kỹ thuật Miền Trung |
190 |
0 |
90 |
100 |
|
21 |
Trung tâm Dịch vụ việc làm ĐN |
125 |
0 |
0 |
125 |
|
22 |
Trung tâm Dịch vụ việc làm Phụ Nữ |
450 |
0 |
0 |
450 |
|
23 |
Trung tâm Giới thiệu việc làm Khu công nghiệp |
420 |
0 |
0 |
420 |
|
24 |
Trung tâm Xúc tiến Du lịch Đà Nẵng |
600 |
0 |
0 |
600 |
|
25 |
Trung tâm Giới thiệu việc làm Liên đoàn Lao động |
170 |
0 |
0 |
170 |
|
26 |
Trung tâm Tư vấn Hỗ trợ HTX, Doanh nghiệp vừa và nhỏ |
250 |
0 |
0 |
250 |
|
27 |
Trung tâm Hướng nghiệp từ thiện Ngũ Hành Sơn |
60 |
0 |
0 |
60 |
|
28 |
Trung tâm Giáo dục thường xuyên Ngũ Hành Sơn |
310 |
0 |
0 |
310 |
|
29 |
Trung tâm Đào tạo hướng nghiệp từ thiện |
50 |
0 |
0 |
50 |
|
30 |
Trung tâm Kỹ thuật Tổng hợp Hướng nghiệp Sơn Trà |
175 |
0 |
0 |
175 |
|
31 |
Công ty Cổ phần Phú Việt Thành |
900 |
0 |
0 |
900 |
|
32 |
Công ty Cổ phần Trường Tân |
1.240 |
0 |
0 |
1.240 |
|
33 |
Trung tâm Bảo trợ Trẻ em Đường phố Đà Nẵng |
100 |
0 |
0 |
100 |
|
34 |
Công ty TNHH Thương mại - Dịch vụ Cẩm Anh |
60 |
0 |
0 |
60 |
|
35 |
Trung tâm lái xe và Công nghệ ôtô Sao Vàng |
950 |
0 |
0 |
950 |
|
36 |
Doanh nghiệp tư nhân dạy nghề khuyết tật Thanh Ngọc Minh |
40 |
0 |
0 |
40 |
|
|
Tổng cộng: |
28.685 |
2.185 |
3.650 |
22.850 |